请输入您要查询的越南语单词:
单词
sử học
释义
sử học
史学 <以人类历史为研究对象的科学。>
nhà sử học
史学家
历史 <指历史学。>
随便看
đen nhanh nhánh
đen nhánh
đen như cốc
đen như cột nhà cháy
đen như củ tam thất
đen như mực
đen nhẫy
đen nhẻm
đen pha hồng tím
đen rưng rức
đen sì
đen sì sì
đen sạm
đen sẫm
đen sịt
đen thui
đen thui thủi
đen trắng
đen tối
đen đen
đen đét
đen đủi
đe nẹt
đeo
đeo gông đèo cùm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:35:55