请输入您要查询的越南语单词:
单词
giai đoạn trưởng thành
释义
giai đoạn trưởng thành
成长 <向成熟的阶段发展; 生长。>
龄 <某些生物体发育过程中不同的阶段, 如昆虫的幼虫第一次蜕皮前叫一龄虫; 水稻长到七个叶叫七叶龄。>
随便看
sao Đê
sao đang
sao đôi
sao đặng
sao đỏ
sao đổi ngôi
Sa pa
sa sâm
dải thông
dải thắt lưng
dải tơ
dải tần số
dải vải
dải áo
dải đăng ten
dải đất
dải đất cao
dải địa chấn
dải đồng
dải ấn bằng lụa
dảnh
dảy
dấm
dấm dớ
dấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 9:33:33