请输入您要查询的越南语单词:
单词
giai đoạn trưởng thành
释义
giai đoạn trưởng thành
成长 <向成熟的阶段发展; 生长。>
龄 <某些生物体发育过程中不同的阶段, 如昆虫的幼虫第一次蜕皮前叫一龄虫; 水稻长到七个叶叫七叶龄。>
随便看
viết nhầm
viết phê phán
viết phỏng
viết phỏng theo
viết ra từng điều
viết sai
viết sai sự thật
viết sách
viết số dưới dạng chữ
viết tay
viết thay
viết thay người khác
viết tháu
viết thơ
viết thường
viết thảo
viết tuỳ ý
viết tên
viết tắt
viết vào
viết văn
viết vẽ bừa bãi
viết vẽ lung tung
viết về
viết xong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:17:53