请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch chỉ
释义
bạch chỉ
芝 <古书上指白芷。>
白芷 <植物名。伞形科白芷属, 多年生草本。茎高二﹑三尺, 密生茸毛, 呈紫色。叶为二至三回的三出复叶, 夏日顶生白色五瓣花, 呈复伞形花序。果实细小, 为长椭圆形。其根粗药用。古以其叶为香料。>
随便看
đồng hồ bỏ túi
đồng hồ cát
đồng hồ cột
đồng hồ dạ quang
đồng hồ dầu
đồng hồ dầu ép
đồng hồ hẹn giờ
đồng hồ lưu lượng
đồng hồ mẹ
đồng hồ mẹ con
đồng hồ nguyên tử
đồng hồ nước
đồng hồ nữ
đồng hồ phân tử
đồng hồ quả lắc
đồng hồ quả quýt
đồng hồ thiên văn
đồng hồ thạch anh
đồng hồ treo tường
đồng hồ tốc độ
đồng hồ xăng
đồng hồ áp lực
đồng hồ ăm-pe
đồng hồ đeo tay
đồng hồ điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:46:33