请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỏi nhừ
释义
mỏi nhừ
发酸 <因疾病或疲劳而感到肢体酸痛无力。>
đứng cả ngày, hai chân mỏi nhừ.
站了一天了, 两腿发酸。 酸软 <(身体)发酸而无力。>
随便看
độc dữ
độc giác
độc giả
độc giời
độ chia
độ chiếu sáng
độc hoạt
độ chua
độc huyết
độc huyền cầm
độc hành
độ cháy
độ chính xác
độc hại
độ chảy bê-tông
độ chấn động
độ chặt chẽ
độ chếch
độc học
độ chừng
độc khuẩn
độc khí
độc kế
độc lập
độc lập tự chủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 0:18:47