请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỏng
释义
mỏng
薄 <上下距离小的(扁平物)>
ván mỏng
薄板。
mền mỏng
薄被。
loại giấy này rất mỏng
这种纸很薄
单 <薄弱。>
单薄; 单弱; 孤单 <(力量、论据等)薄弱; 不充实。>
nhân viên mỏng
人手单薄。
binh lực mỏng
兵力单弱。
淡 <液体或气体中所含的某种成分少; 稀薄(跟'浓'相对)。>
淡薄 <(云雾等)密度小。>
浅 <浅薄。>
随便看
gượng nhẹ
gượng ép
gạ
gạc
gạch
gạch a-mi-ăng
gạch bát tràng
gạch bông
gạch bỏ
gạch chỉ
bảo quyển
bảo quản
bảo quản và sắp xếp
bảo sao hay vậy
bảo sao làm vậy
bảo sao nghe vậy
bảo tháp
bảo thạch
bảo thầm
bảo thủ
bảo thủ cực đoan
bảo thủ không chịu thay đổi
bảo tiêu
bảo toàn
bảo toàn danh dự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 20:04:25