请输入您要查询的越南语单词:
单词
Đông Chu
释义
Đông Chu
东周 <朝代, 公元前770-公元前256, 自周平王迁都洛邑(在今河南洛阳市西)起, 到被秦灭亡止。>
随便看
u già
UHF
u hiển
u hồn
ui
ui ui
Ukraine
u kỳ
U-lan-ba-to
Ulan Bator
u linh
với lấy
với nhau
với tay
với tay lấy
với tư cách
với tới
vớ lấy
vớ ngắn
vớt
vớt vát
vớ va vớ vẩn
vớ vẩn
vờ
vời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:56:36