请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự thay đổi hình thái
释义
sự thay đổi hình thái
物理变化 <物质只改变形态不改变化学成分的变化, 如液体蒸发变成气体或凝成固体。>
随便看
bằng chứng phạm tội
bằng chứng phụ
bằng chứng rõ ràng
bằng chừng
bằng cách
bằng cấp
bằng cớ
bằng cứ
bằng giá
bằng hữu
bằng khen
bằng khoán
bằng khoán nhà
bằng khoán đất
bằng không
bằng lái xe
bằng lòng
bằng lòng ngầm
bằng lòng với số mệnh
bằng lặng
bằng mà thẳng
bằng môn
bằng mặt không bằng lòng
bằng mọi cách
bằng mọi giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 4:10:55