请输入您要查询的越南语单词:
单词
Đông kinh nghĩa thục
释义
Đông kinh nghĩa thục
东京义塾。
随便看
câu kết làm bậy
câu kể
câu kệ
câu kỷ
câu lan
câu liêm
Câu Lâu
câu lưu
câu lạc bộ
câu lặp lại
câu lợi
câu móc
câu mệnh lệnh
câu nghi vấn
câu nói
câu nói bóng gió
câu nói bỏ lửng
câu nói có hàm ý khác
câu nói cổ
câu nói đãi bôi
câu nói ưa thích
câu nệ
câu nệ tiểu tiết
câu pha trò
câu phức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:46:28