请输入您要查询的越南语单词:
单词
Đông Hán
释义
Đông Hán
东汉; 后汉 <朝代, 公元25-220, 自光武帝(刘秀)建武元年起到献帝(刘协)延康元年止。建都洛阳。>
随便看
họ Hoài
họ Hoàn
họ Hoàng
họ Hoàng Phủ
họ Hoành
họ Hoè
họ Hoạn
họ Hoạt
họ Hoả
họ Hoắc
họ Hoằng
họ Huy
họ Huyên
họ Huyệt
họ Huệ
họ Huống
họ Hà
họ Hàm
họ Hàn
họ hàng
họ hàng bên vợ
Kiều
kiều bào
kiều bào về nước
kiều cư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 5:33:25