请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự thật lịch sử
释义
sự thật lịch sử
史实 <历史上的事实。>
những câu chuyện trong 'Tam Quốc Diễn Nghĩa' đa phần đều căn cứ vào sự thật lịch sử.
《三国演义》中的故事, 大部分都有史实根据。
随便看
gốc các-bô-xin
gốc cái
gốc cây
gốc cây sống lâu năm
gốc ghép
gốc gác
gốc khổ
gốc mạ
gốc một lãi nghìn
gốc ngọn
gốc OH
gốc rạ
gốc rễ
gốc tích
gốc từ
gốc và ngọn
gốc đến ngọn
gối
gối cao
gối cao-su
gối chiếc
gối chiếc chăn đơn
gối chăn
gối da
gối dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:48:12