请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự thật lịch sử
释义
sự thật lịch sử
史实 <历史上的事实。>
những câu chuyện trong 'Tam Quốc Diễn Nghĩa' đa phần đều căn cứ vào sự thật lịch sử.
《三国演义》中的故事, 大部分都有史实根据。
随便看
nâng cao cổ tay
nâng cao một bước
nâng cao tinh thần
nâng chén
nâng cây con
nâng cấp
nâng cốc
nâng cốc chúc mừng
nâng dắt
nâng giá ào ào
nâng khay ngang mày
nâng ly
nâng lên
nâng niu
nâng độ phì của đất
nâng đỡ
nâu
nâu nhạt
nâu nâu
nâu sồng
nâu đậm
nâu đỏ
nây
nã
nãnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:06:14