请输入您要查询的越南语单词:
单词
chè
释义
chè
茶 ; 碧霞 <某些饮料的名称。>
trà
dầu chè
茶油。
茶叶 <经过加工的茶树嫩叶, 可以做成饮料。>
茗 <原指某种茶叶, 今泛指喝的茶。>
chè hương.
香茗。
酪 <用果子或果子的仁做的糊状食品。>
chè hạch nhân.
杏仁酪。
chè hạch đào.
核桃酪。
随便看
giấy khen
giấy khiếu nại
giấy không thấm
giấy khổ
giấy khởi tố
giấy kiếng
giấy kẹp sách
giấy kẻ ô
giấy kết hôn
giấy Liên Sử
giấy làm bằng tre trúc
giấy lái xe
giấy láng
giấy láng một mặt
giấy lưu hành nội bộ
giấy lọc
giấy lộn
giấy lụa
giấy moi
giấy màu
giấy má
giấy mời
giấy nguyên liệu
giấy nguyên thư
giấy ngắn tình dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 14:54:26