请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồng thiếp
释义
hồng thiếp
红帖; 通书 <旧时结婚前男家通知女家迎娶日期的帖子。>
随便看
Bắc cực
bắc cực quyền
Bắc Dương
Bắc Giang
Bắc Hà
Bắc Hàn
Bắc hàn đới
Bắc Hải Đạo
bắc hồi quy tuyến
Bắc khúc
Bắc Kinh
Bắc Mang
bắc nam
Bắc Nguỵ
Bắc Ninh
bắc phang
Bắc Phi
bắc phong
bắc phương
bắc phạt
Bắc Phần
Bắc Quốc
bắc sài hồ
Bắc Sơn
Bắc Thiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:54:07