请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 cục diện chính trị
释义 cục diện chính trị
 政局 <政治局势。>
 cục diện chính trị ổn định.
 稳定政局。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/10 0:48:27