请输入您要查询的越南语单词:
单词
cục diện rắm rối
释义
cục diện rắm rối
烂摊子 <比喻不易收拾的局面或混乱难于整顿的单位。>
随便看
tỉ lệ xích
tỉ mỉ
tỉ mỉ chu đáo
tỉ mỉ chính xác
tỉ mỉ chặt chẽ
tỉ mỉ rõ ràng
tỉ mỉ xác thực
Tỉ nguyên
tỉnh
tỉnh An Giang
tỉnh Bình Dương
tỉnh Bình Phước
tỉnh Bình Thuận
tỉnh bơ
tỉnh Bạc Liêu
tỉnh Bắc Giang
tỉnh Bắc Ninh
tỉnh Bến Tre
tỉnh bộ
tỉnh Cao Bằng
Tỉnh Châu
tỉnh Cà Mau
tỉnh cơn ngủ gật
tỉnh dậy
tỉnh Gia Lai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:25:28