请输入您要查询的越南语单词:
单词
của nả
释义
của nả
财宝 <钱财和珍贵的物品。>
财富 <具有价值的东西。>
随便看
khí hư
khí hậu
khí hậu biển
khí hậu gió mùa
khí hậu lục địa
khí hậu mùa hè
khí hậu mùa thu
khí hậu mùa đông
khí khái
khí khái anh hùng
khí khái hào hùng
khí khổng
khí kế
khí lượng
khí lạnh
khí lạnh ghê người
khí lực
khí mê-tan
khí mỏ
khín
khí nang
khí ni-tơ
khí nén
khí nóng
khí phách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:45