请输入您要查询的越南语单词:
单词
hội nghị hiệp thương chính trị
释义
hội nghị hiệp thương chính trị
政协 <政治协商会议的简称。>
政治协商会议 <中国人民民主统一战线的组织形式。全国性的组织是'中国人民政治协商会议', 各地方也有地方性的各级政治协商会议。简称政协。>
随便看
u ám
uôm uôm
uông mang
uý
uý cụ
uý kỵ
uý nan
uý tội
u đầu sứt trán
u ơ
Uất huyện
uất hận
uất kết
Uất Lê
uất muộn
uất nộ
uất phấn
uất tắc
uất ức
u ẩn
uẩn khúc
uẩn súc
uẩn tàng
uế
uế khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 9:31:46