请输入您要查询的越南语单词:
单词
mong đợi
释义
mong đợi
期待; 等待; 期望; 期许; 属望 <对未来的事物或人的前途有所希望和等待。>
企 <抬起脚后跟站着, 今用为盼望的意思。>
mong đợi.
企盼。
预期 <预先期待。>
指望; 祈望 <一心期待; 盼望。>
随便看
ắt là
ắt phải
ắt thắng
ẵm
ẵm của chạy
ẵm ngửa
ẵm nách
ẵm xốc
ặc
ẹ
ẹo
ẹp
ẻo lả
ẽo à ẽo ợt
ẽo ợt
ế
ếch
ếch bà
ếch ngồi đáy giếng
ếch nhái
ếch trâu
ếch vồ hoa
ế chồng
ế cơm
ế hàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 11:36:02