请输入您要查询的越南语单词:
单词
mong đợi
释义
mong đợi
期待; 等待; 期望; 期许; 属望 <对未来的事物或人的前途有所希望和等待。>
企 <抬起脚后跟站着, 今用为盼望的意思。>
mong đợi.
企盼。
预期 <预先期待。>
指望; 祈望 <一心期待; 盼望。>
随便看
tới nơi tới chốn
tới số
tới thì
tới tấp
tớm
tớn
tớp
tớ thầy bênh nhau
tờ
tờ bẩm
tờ bố cáo
tờ bồi
tờ cam đoan
tờ chữ
tờ cung
tờ giấy
tờ giấy lồng
tời
tờ khai
tờ mây
tờ mờ
tờ phiếu
tờ rơi
tờ thuyết minh
tờ trát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 10:29:19