请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch tiền
释义
bạch tiền
药
白前 <植物名。白前科白微属, 多年生草本植物。叶对生, 为倒卵状椭圆形或长椭圆形, 先端尖锐, 具短柄。夏秋间, 叶腋出花茎, 分为数枝, 簇生小花, 花为淡红或白色。根可入药。>
随便看
luận điệu
luận điệu cũ rích
luận điệu hoang đường
luận đoán
luận đàm
luận đàn
luận đề
luận định
luật
luật bài trung
luật bàn tay trái
luật bảo an
luật bất thành văn
luật bầu cử
luật chu kỳ
luật cung cầu
luật công đoàn
luật cũ
luật cơ bản
luật cấm
luật dân sự
luật dự thảo
luật gia
luật hành chính
luật hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:09:35