请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tam-bốp
释义
Tam-bốp
杜尚别 <中亚地区西南部的前苏联城市, 位于塔什干城以南, 周围是富裕农业区, 是当地主要工业与贸易中心。>
随便看
vĩ thư
vĩ tuyến
vĩ tuyến nam
vĩ tài
vĩ tích
Vĩ Xuyên
vĩ đại
vĩ đạo
vĩ độ
vĩ độ Bắc
vĩ độ nam
vũ
vũ ba-lê
vũ bão
vũ dũng
vũ dực
vũ hội
vũ khách
vũ khí
vũ khí hoá học
vũ khí hạng nhẹ
vũ khí hạng nặng
vũ khí hạt nhân
vũ khí nguyên tử
vũ khí nhiệt hạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 14:36:09