请输入您要查询的越南语单词:
单词
gió mạnh mới hay cỏ cứng
释义
gió mạnh mới hay cỏ cứng
疾风劲草 <在猛烈的大风中, 只有坚韧的草才不会被吹倒, 比喻在大风浪或艰苦危急之中, 只有立场坚定、意志坚决的人才经得起考验。也说疾风知劲草。>
随便看
người dẫn đầu
người dễ thương
người dịch
người dối trá
người dụng binh
cây trồng
cây trồng hai năm
cây trồng mùa đông
cây trồng ngoài đồng
cây trồng phối hợp
cây trồng ra hoa về mùa xuân
cây trồng trong nhà ấm
cây trồng vụ hè
cây trồng vụ đông
cây trồng xen
cây trụ
cây trứng gà
cây tu hú
cây tu-líp
cây tuyết liễu
cây tuân tử
cây tàu bay
cây táo
cây táo chua
cây táo gai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 9:48:52