请输入您要查询的越南语单词:
单词
gió mùa
释义
gió mùa
季风 <随季节而改变风向的风, 主要是海洋和陆地间温度差异造成的。冬季由大陆吹向海洋, 夏季由海洋吹向大陆。也叫季候风。>
随便看
vai mặt đen
vai nam
vai nam mặt đỏ
vai nam trung niên
vai nam trẻ
vai ngang
vai nịnh
vai nữ
vai phản diện
vai phụ
vai thứ
vai trên
đúng khuôn phép
đúng kiểu
đúng kỳ
đúng kỳ hạn
đúng là
đúng lúc
đúng lý
đúng lẽ
đúng mùa
đúng mẫu
đúng mốt
đúng mức
đúng mực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 5:32:13