请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch tô
释义
bạch tô
白苏 <植物名。唇形科紫苏属, 一年生草本。叶对生, 呈卵圆形或圆形, 边缘锐齿状。秋日开花, 花小色白。小坚果球形, 具网纹。叶嫩可食, 种子可榨油, 作雨衣﹑雨伞等涂料。亦称为"苏子"。>
随便看
giữ miếng
giữ miệng
giữ miệng cho nhau
giữ miệng giữ mồm
giữ mã bề ngoài
giữ mình
giữ mình trong sạch
giữ mồm
giữ nghiêm
giữ nguyên
giữ nguyên chức
giữ nguyên chức vụ
giữ nhiệt
giữ nhà
giữ nhà giữ nước
giữ nước
giữ nước lũ
giữ rất kín đáo
giữ rịt
giữ sức khoẻ
giữ tay lái
giữ thai
giữ thân
giữ thể diện
giữ tiếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:26:27