请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữ nước
释义
giữ nước
保墒 <使土壤中保存一定的水分, 以适合于农作物出苗和生长。保墒的主要方法是耙地、镇压和中耕。>
随便看
mỹ thuật tạo hình
mỹ tục
mỹ từ pháp
mỹ tửu
mỹ viện
mỹ văn
mỹ vị
mỹ xảo
mỹ đức
N
Na
Nagasaki
nai
nai an-xet
nai mẹ
nai nịt
Nairobi
Nai-rô-bi
nai sừng tấm
nai sừng tấm Bắc Mỹ
nai trắng
nam
Nam ai
nam bán cầu
Nam Bình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 15:49:40