请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữ miệng cho nhau
释义
giữ miệng cho nhau
攻守同盟 <指共同作案的人为了应付追查或审讯而事先约定共同隐瞒、互不揭发的行为。>
随便看
nhân loại
nhân loại học
nhân luân
nhân lúc
nhân lúc bất ngờ
nhân lúc vui vẻ
nhân lực
nhân minh
nhân mạng
nhân nguyên tử
nhân ngãi
nhân ngôn
nhân ngư
nhân nhượng
nhân nào quả ấy
nhân quả
nhân quả hồ đào
nhân quả thông
nhân rộng
nhân sinh
nhân sĩ
nhân số
nhân sự
nhân thân
nhân thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 12:37:51