请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhẹ dạ
释义
nhẹ dạ
耳软心活 <自己没有主见, 轻信别人的话。>
耳食 <听别人这样说就信以为真。>
软 <容易被感动或摇动。>
cả tin; nhẹ dạ.
耳朵软。
心软 <容易被外界事物感动而生怜悯或同情。>
着三不着两 <指说话或行事考虑不周, 轻重失宜。>
随便看
kẻ có của
kẻ có thế lực
kẻ có tiền
kẻ cô ai
kẻ côn đồ
kẻ cơ hội
kẻ cướp
kẻ cướp chuyên nghiệp
kẻ cả
kẻ cầm đầu
kẻ cắp
kẻ cắp chuyên nghiệp
kẻ cắp già mồm
kẻ cắp gặp bà già
kẻ cắp quen tay
kẻ cắp vặt
kẻ cục súc
kẻ cực kỳ hung ác
kẻ cực kỳ thô bạo
kẻ du thủ du thực
kẻ dẫn khách
kẻ dối trá
kẻ dở hơi
kẻ dở ông dở thằng
kẻ gian
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 7:37:11