请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhẹ dạ
释义
nhẹ dạ
耳软心活 <自己没有主见, 轻信别人的话。>
耳食 <听别人这样说就信以为真。>
软 <容易被感动或摇动。>
cả tin; nhẹ dạ.
耳朵软。
心软 <容易被外界事物感动而生怜悯或同情。>
着三不着两 <指说话或行事考虑不周, 轻重失宜。>
随便看
dựng trại đóng quân
dựng tóc gáy
dựng vợ gả chồng
dự ngôn
dựng đứng
dự phiên toà
dự phí
dự phòng
dự phần
dự thi
dự thu
dự thành luận
dự thí
dự thính
dự thảo
dự thảo nghị quyết
dự thảo ngân sách
dự thầu
dự thẩm
dự tiệc
dự toán
dự toán chính xác
dự trù
dự trận
dự trữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 19:43:39