请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhỏ nhen
释义
nhỏ nhen
掂斤播两 <比喻过分计较小事。也说掂斤簸两。>
跼促 <狭小。>
贫气 <行动态度不大方; 小气。>
Anh ấy cần kiệm chất phác, chứ không phải con người nhỏ nhen.
他是勤俭朴素, 可不是个贫气的人。
书
褊狭 <狭小。>
随便看
quần xã
quần yếm
quần áo
quần áo bảo hộ
quần áo cũ
quần áo cưới
quần áo cổ
quần áo diễn tuồng
quần áo dính máu
quần áo học sinh
quần áo kiểu Trung quốc
quần áo lao động
quần áo lụa là
lầm than
lầm thầm
lầm to
lầm đường lạc lối
lần
lần bước
lần chiếc
lần chần
lần hồi
lần in
lần in sách
lần khám bịnh đầu tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 6:21:44