请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhỏ nhoi
释义
nhỏ nhoi
毫末 <毫毛的梢儿。比喻极微小的数量或部分。>
lợi ích nhỏ nhoi; lợi ích không đáng kể.
毫末之利。 微弱 <小而 弱。>
一席之地 <比喻极小的一块地方或极小的一个位置。>
随便看
gần một trăm
gần mực thì đen, gần đèn thì sáng
gần ngày
gần nhau trong gang tấc mà biển trời cách mặt
gần như
gần như đồng bằng
gần nhất
gần quan được ban lộc
gần sát
gần trăm
gần trưa
gần tuyệt chủng
gần tàn
gần tới
gần tới chỗ
gần xa
gần xong
gần xuống lỗ
gần đây
gần đúng
gần đất xa trời
gần đến
gần đến giờ
gầu
gầu nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:52:03