请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân tộc tự quyết
释义
dân tộc tự quyết
民族自决 <指每一个民族有权按照自己的愿望来处理自己的事情, 不容别人强加干涉。民族自决是被压迫民族。殖民地和半殖民地人民所争取的基本权利。>
随便看
khuyết điểm chung
khuyển
khuyển mã
khuân
khuây
khuây khoả
khuê
khuê biểu
khuê các
khuê cổn
khuê giác
khuê khổn
khuê ly
khuê môn
khuê nữ
khuê phòng
khuê tú
khuê vi
khuôn
khuôn bún
khuôn bột
khuôn cát
khuôn dập
Khuông Hà
khuôn giăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 8:51:00