请输入您要查询的越南语单词:
单词
dụng cụ hút thuốc
释义
dụng cụ hút thuốc
烟具 <吸烟的用具, 如烟嘴、烟盒、烟灰缸等。>
随便看
viết nghiêng
viết ngoáy
viết nguệch ngoạc
viết nhanh
viết nháp
viết như gà bới
viết nhạc
viết nhấn nét
viết nhầm
viết phê phán
viết phỏng
viết phỏng theo
viết ra từng điều
viết sai
viết sai sự thật
viết sách
viết số dưới dạng chữ
viết tay
viết thay
viết thay người khác
viết tháu
viết thơ
viết thường
viết thảo
viết tuỳ ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 16:04:32