请输入您要查询的越南语单词:
单词
dụng cụ tập cho nở ngực
释义
dụng cụ tập cho nở ngực
扩胸器 <体育运动用的一种辅助器械, 上面装有弹簧, 练习时用双手把它 拉开, 能增强胸部和臂部肌肉的力量。 也叫拉力器。>
随便看
thuận gió thổi lửa
thuận hoà
Thuận Hoá
thuận khẩu
thuận lợi
thuận lợi mọi bề
thuận mua
thuận mua vừa bán
thuận mệnh
thuận nước giong thuyền
thuận tai
thuận tay
thuận tay trái
thuận theo
thuận thảo
thuận tiện
Thuận Trị
thuận tâm
thuận tình
thuận ý
thuận đường
thuật
thuật bắn súng
thuật che mắt
thuật chỉnh hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:11:54