请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 dựa sát
释义 dựa sát
 就; 凑近; 靠近; 靠拢 <彼此间 的距离近。>
 hai người ngồi dựa sát vào nhau.
 两人坐得十分靠近。
 mọi người dựa sát vào nhau một tý.
 大家靠拢一 点。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/13 1:30:40