请输入您要查询的越南语单词:
单词
dựa vào địa thế hiểm yếu
释义
dựa vào địa thế hiểm yếu
凭险 <依靠险要的地势。>
dựa vào địa thế hiểm yếu để chống chọi.
凭险抵抗。
dựa vào địa thế hiểm yếu để cố thủ.
凭险据守。
随便看
ca-bin
Ca-bun
ca bệnh
ca ca
ca-cao
cac-bo-nát na-tri
ca cách
ca công
ca công tụng đức
ca cẩm
ca dao
ca dao dân gian
Ca-dắc-xtan
ca hành
ca hát
ca hát tạp kỹ
ca hí kịch
cai
Ca-i-en
Cai Hạ
Cai Lậy
cai nghiện
cai ngục
cai quản
cai quản chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/25 8:13:39