请输入您要查询的越南语单词:
单词
dự họp
释义
dự họp
出席 <有发言权和表决权的成员(有时也泛指一般人)参加会议。>
莅会 <到会; 参加会议。>
赴会 <去会场参加会, 到约定的地方与人会晤。>
随便看
hò mái đẩy
hòm để đầu giường
hòn
hòn bi
hòn chèn
hòn cuội
hòn dái
hòng
Hòn Gai
hòn giả sơn
hòn gạch
hòn lèn
hòn ngọc
hòn non bộ
hòn núi
hòn vọng phu
hòn đá
hòn đá mài nhỏ
hòn đá tảng
hòn đạn
hòn đảo
hòn đất
hò reo
hò đầm đất
hóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 15:42:04