请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh úp
释义
đánh úp
狙击 <埋伏在隐蔽地点伺机袭击敌人。>
奇袭 <出其不意地打击敌人(多指军事上)。>
偷袭 ; 攻其不备 <趁敌人不防备时突然袭击。>
袭; 袭击 <军事上指出其不意地打击。>
随便看
cách biệt
cách buôn bán
cách bãi
cách bỏ
cách bố trí
cách bức
cách chưng
cách chọn lời
cách chọn từ
cách chức
cách cách
cách cú
cách cũ
cách cổ
cách cục
cách diễn tả
cách diễn đạt
cách dùng
cách ghi sổ kế toán
cách ghép từ
cách giải
cách giải quyết
cách giải quyết tốt
cách giải quyết vấn đề
cách giải quyết độc nhất vô nhị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 4:39:52