请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh điện báo cáo
释义
đánh điện báo cáo
电告 <用电报通知或报告。>
xin hãy đánh điện báo cáo tình hình cặn kẽ lên trung ương ngay.
请速将详情电告中央。
随便看
giá phỏng
giáp khoa
giáp lai
giáp lá cà
giáp lôi
giáp lời
giáp mặt
giáp ngạch
giáp nhau
Giáp Nhục
giáp năm
giáp nước
giáp nối
giáp phùng
giáp ranh
giáp sĩ
giáp tháng
giáp trưởng
giáp trạng tuyến
giáp trận
giáp trụ
giáp với
giáp xác
giáp y
giáp đệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:32:10