请输入您要查询的越南语单词:
单词
dự án
释义
dự án
方案 <工作的计划。>
预案 <为应付某种情况的发生而事先制订的处置方案。>
提案 <提交会议讨论决定的建议。>
随便看
cửa sổ trên lầu
cửa sổ trên mái nhà
cửa tai
cửa tai ngoài
cửa tam quan
cửa tan nhà nát
cửa tay
cửa thanh đới
cửa thiên cung
cửa thiền
cửa thoát hiểm
cửa thuỳ hoa
cửa thành
cửa thành cháy, vạ đến cá dưới ao
cửa thánh
cửa thông gió
cửa thần
cửa tiệm
cửa treo
cửa trên
cửa tròn
cửa trời
cửa tía lầu son
cửa tò vò
cửa viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 18:42:44