请输入您要查询的越南语单词:
单词
em gái
释义
em gái
娣 <古时姐姐称妹妹为娣。>
妹; 阿妹; 妹妹; 妹子 <同父母(或指同父、只同母)而年纪比自己小的女子。>
chị em gái.
姐妹。
anh trai em gái.
兄妹。
随便看
bội bản
bội chi
bội hoàn
bội minh
bội nghĩa
bội nghịch
bội nhị
bội phản
bội phần
bội suất
bội số
bội số chung
bội số chung nhỏ nhất
bội số lớn
bội số nhỏ
bội số tính nhiệt ổn định
bội số động ổn định
bội thu
bội thệ
bội ân
bội ơn
bội ước
bộ khích thích
bộ kiến trúc
bộ kiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/14 13:02:30