请输入您要查询的越南语单词:
单词
eo
释义
eo
地峡 <海洋中连接两块陆地的狭窄陆地。>
腰 <中间狭小, 像腰部的地势。>
腰眼 <腰后胯骨上面脊椎骨两侧的部位。>
陿 <两山夹水的地方。>
腰形。
哎哟。
随便看
ván bài lật ngửa
ván chân tường
ván cầu
ván cống
ván cốt-pha
ván cờ
ván cửa
ván cửa sổ
váng
váng dầu
ván ghép
ván giậm
váng mình
váng mỡ
váng sữa
váng sữa đậu nành
váng trắng
váng vất
váng đầu
vánh
ván in
ván khung
ván khuôn
ván khắc
ván lát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:50:53