请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân xử
释义
phân xử
裁夺 <考虑决定。>
处决 <处理决定。>
公断 <由非当事人居中裁断。>
评理 <评断是非。>
ai đúng ai sai, do mọi người phân xử.
谁是谁非, 由大家评理。 作情 <从中裁决, 代为决断。>
Ông ta phân xử bất công, tôi không thể đồng ý bừa được.
他作情不公, 我不能苟同。
随便看
nước Bội
nước ca-cao
nước chanh
nước Chuyên Du
nước cháo
nước chè xanh
nước chưa đun
nước chư hầu
nước chảy
nước chảy bèo trôi
nước chảy không thối, trục cửa không mọt
nước chảy mây trôi
nước chảy quanh
nước chảy quanh co
nước chảy thành sông
nước chảy xiết
nước chảy đá mòn
nước chủ nhà
nước cuồn cuộn
nước cuộn trào
nước Câu Li
nước có ga
nước có nguồn, cây có cội
nước có vua
nước công nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/3 9:46:02