请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân xử
释义
phân xử
裁夺 <考虑决定。>
处决 <处理决定。>
公断 <由非当事人居中裁断。>
评理 <评断是非。>
ai đúng ai sai, do mọi người phân xử.
谁是谁非, 由大家评理。 作情 <从中裁决, 代为决断。>
Ông ta phân xử bất công, tôi không thể đồng ý bừa được.
他作情不公, 我不能苟同。
随便看
vượt quá quyền hạn
vượt quá trọng lượng quy định
vượt ra ngoài
vượt ranh giới
vượt rào
vượt rào cản
vượt suối băng đèo
vượt sông
vượt sông bằng sức mạnh
vượt sông bằng tàu bè
vượt sản lượng quy định
vượt trội
vượt tải
vạ
vạc
vạch
vạch chì
vạch khuyết điểm
vạch khổ
vạch kế hoạch
vạch lá tìm sâu
vạch lông tìm vết
vạch mắt
vạch mặt
vạch phấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 4:21:00