请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân xử
释义
phân xử
裁夺 <考虑决定。>
处决 <处理决定。>
公断 <由非当事人居中裁断。>
评理 <评断是非。>
ai đúng ai sai, do mọi người phân xử.
谁是谁非, 由大家评理。 作情 <从中裁决, 代为决断。>
Ông ta phân xử bất công, tôi không thể đồng ý bừa được.
他作情不公, 我不能苟同。
随便看
đội du kích
đội dò hầm
đội gai để chờ trừng phạt
đội hình
đội hình ca múa
đội hình hàng ngang
đội hình tản binh
đội khách
đội kỵ binh
đội kỵ mã
đội làm đường
đội lên
đội lốt
đội mũ
đội mũi nhọn
đội mũ xanh
đội mạnh
đội nghĩa
đội ngũ
đội ngũ hình vuông
đội ngũ thất nghiệp
đội nhi đồng
đội nhạc
đội nhạc võ
đội phục vụ chiến trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 23:55:14