请输入您要查询的越南语单词:
单词
thắng ngay từ trận đầu
释义
thắng ngay từ trận đầu
旗开得胜 <军队的旗子刚一展开就打了胜仗, 比喻事情一开始就取得好成绩。>
随便看
lau
lau chùi
lau cói
lau kỹ
la um
lau mình
lau mắt mà nhìn
lau mỡ
lau người
lau nhau
lau nhà
lau rửa
lau sàn nhà
lau sạch
lau sậy
lay
lay chuyển
lay không chuyển, rung chẳng rời
lay láy
lay lắt
lay nhay
lay trời chuyển đất
lay động
la đà
le
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 20:22:13