请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn bẩn
释义
ăn bẩn
不讲卫生。
ăn bẩn sống lâu.
不干不净, 吃了长命。 不择手段, 唯利是图。
bọn tư sản chỉ biết ăn bẩn mà thôi.
资产阶级只知道唯利是图。
随便看
trai thanh gái lịch
trai tráng
trai tài gái sắc
trai tân
trai tơ
trai đàn
tra khảo
tran
trang
trang báo
trang bìa ba
trang bìa hai
trang bìa một
trang bản quyền
trang bị
trang bị kỹ thuật
trang bị nhẹ nhàng
trang bị vũ khí
trang bị vũ khí hạt nhân
tra nghiệm
trang hoàng lộng lẫy
trang hộ
trang in
trang in mẫu
trang kim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:57:00