请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn chung
释义
ăn chung
搭伙 <加入伙食组织。>
ăn chung ở nhà ăn.
在食堂搭伙。
聚餐 <为了庆祝或联欢大家在一起吃饭(多在节日)。>
共餐 <和... 一起吃。>
吃大锅饭。
随便看
độc ác
độc ác cay nghiệt
độc ác tàn nhẫn
độc âm
độc đinh
độc đoán
độc đáo
độc đắc
độc địa
độ cảm
độc ẩm
độ của góc
độ cứng
độ cứng của nước
độ dài
độ dài cung
độ dài lớn nhất
độ dài tiêu điểm
độ dày
độ dính
độ dầy
độ dẫn
độ dẫn thoát
độ dẹt
độ dốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 19:30:14