请输入您要查询的越南语单词:
单词
En Xan-va-đo
释义
En Xan-va-đo
萨尔瓦多 <萨尔瓦多中美洲与大西洋接壤的一国家。发现于1523年, 该地区1821年从西班牙独立出来。圣萨尔瓦多是其首都也是最大城市。人口6, 470, 379 (2003)。>
随便看
hung ác
hung ác bạo ngược
hung ác khắc nghiệt
hung ác ngang ngược
hung ác nham hiểm
hung ác tàn bạo
hung ác tàn nhẫn
hung ác điên cuồng
hung ác độc địa
hung đồ
hun lửa
hun đúc
hun đốt
Huy Châu
huy chương
huy chương vàng
huy chương đồng
huy dương
huy hiệu
huy hiệu kỷ niệm
huy hiệu trên mũ
huy hiệu trường
huy hoàng
Huy Kịch
huynh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 14:50:33