请输入您要查询的越南语单词:
单词
thụ độc
释义
thụ độc
受毒; 中毒 <医学上指人或动物由于毒物进入体内而发生组织破坏、生理机能障碍或死亡等现象。症状是恶心, 呕吐, 腹泻, 头痛, 眩晕, 呼吸急促, 瞳孔异常等。>
随便看
cá mắm
cá mặn
cá mặt trời
cá mối
cá mực
cá mực nan
cá mực ống
cán
cán bào
cán bút
cán bộ
cán bộ cao cấp
cán bộ chủ chốt
cán bộ cốt cán
cán bộ hành chính tổng hợp
cán bộ kỳ cựu
cán bộ lãnh đạo
cán bộ nòng cốt
cán bộ tham mưu cao cấp
cán bộ y tế
cán cong
cán cày
cán cân
cán cờ
cán dao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 2:00:40