请输入您要查询的越南语单词:
单词
thụ độc
释义
thụ độc
受毒; 中毒 <医学上指人或动物由于毒物进入体内而发生组织破坏、生理机能障碍或死亡等现象。症状是恶心, 呕吐, 腹泻, 头痛, 眩晕, 呼吸急促, 瞳孔异常等。>
随便看
hiệp ước dự thảo
hiệp ước hoà bình
hiệp ước không bình đẳng
hiệp ước kinh tế
hiệp ước quốc
hiệp ước thương mại
hiệp ước đồng minh
Hiệt
hiệu
hiệu buôn
hiệu buôn tây
hiệu bán tương
hiệu báo
hiệu chính
hiệu chỉnh
hiệu cầm đồ
hiệu giải khát
hiệu lệnh
hiệu lệnh như sơn
hiệu lực
hiệu lực còn lại
hiệu lực của thuốc
hiệu may
hiệu nghiệm
hiệu nhuộm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 21:54:32