请输入您要查询的越南语单词:
单词
thức ăn bị nhiễm độc
释义
thức ăn bị nhiễm độc
残毒 <果实、蔬菜、谷物、牧草等里面残存的有毒农药或其他污染物质; 动物吃了含毒植物后残存在肉、乳、蛋里面的有毒农药或其他污染物质。>
随便看
xí gạt
xí nghiệp
xí nghiệp gia
xí nghiệp hoá
xí nghiệp lớn
xí nghiệp tự hạch toán
xít
Xít-ni
xít-xtin
xíu
xíu mại
xí xoá
xò
xòi xọp
xòn
xò xè
xó
xóc
xóc nẩy
xóc thẻ
xóc đĩa
xói
xói lở
xói mòn
xói mòn vì sức gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 22:49:36