请输入您要查询的越南语单词:
单词
định kiến
释义
định kiến
成见 <对人或事物所抱的固定不变的看法。>
dẹp bỏ định kiến.
消除成见。
定见 <确定的见解或主张。>
随便看
Phan Thiết
phao
phao cao su
phao câu
phao cấp cứu
phao cứu đắm
phao danh
phao gian
phao hiệu
phao nổi
phao phí
phao tang
phao tin
phao tin đồn
phao tiêu
phao tiếng
phao tự nhiên
phao vu
phao đồn
pha phách
pha phôi
pha-ra
Pha-ra-ông
Pha-ra-đây
pha thuốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 14:55:00