请输入您要查询的越南语单词:
单词
ong cái
释义
ong cái
雌蜂 <雌性的蜂类, 特指雌性的蜜蜂, 包括蜂王和工蜂。>
母蜂 <蜜蜂中能产卵的雌蜂, 身体在蜂群中最大, 腹部很长, 翅短小, 足比工蜂长, 后足上没有花粉篮。在正常情况下每一个蜂巢只有一只母蜂。也叫蜂王。>
随便看
đê hèn
đê hạ
đê khâu
đêm
đêm 30 tết
đêm dài
đêm dài lắm mộng
đêm giao thừa
đêm hôm
đêm hôm khuya khoắt
đêm khuya
đêm khuya thanh vắng
đêm khuya tĩnh lặng
đêm không chợp mắt
đêm không cần đóng cửa
đêm không trăng
đêm mai
đêm nay
đêm nguyên tiêu
đêm ngày
đêm này qua đêm khác
đêm qua
đêm rằm tháng giêng
đêm thất tịch
đêm trăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:47:38