请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuỳ bút
释义
tuỳ bút
漫笔 <随手写来没有一定形式的文章(多用于文章的题目)。>
随笔 <一种散文体裁, 篇幅短小, 表现形式灵活自由, 可以抒情、叙事或评论。>
杂感 <写零星感想的一种文体。>
随便看
người biết nửa vời
người biết tính toán
người biết đối nhân xử thế
người buôn
người buôn bán cò con
người buôn ngựa
người bán
người bán hàng rong
người bán rong
người bán rượu
người bán vé
người báo tin
người Bát Kỳ
người béo
người bên cạnh
người bình dân
người bình thường
người bóc lột
người bạch tạng
người bại liệt
người bạn
người bạn tốt
người bản xứ
người bản địa
màn phản quang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:09:21