请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuỳ cảm
释义
tuỳ cảm
漫笔 <随手写来没有一定形式的文章(多用于文章的题目)。>
tuỳ cảm dưới ánh đèn.
灯下漫笔。
随便看
doanh điền sứ
do chính nhà trồng
do con người gây ra
do dự
do dự không tiến lên
do dự lưỡng lự
Doha
doi
dom
Dominica
Dominican
don
don don
don dỏn
dong
dong dỏng
do nhà nước cử
Do Thái
Do Thái giáo
do thám
do tôi mà ra
Dover
doành
doãn
do đó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:41:01