请输入您要查询的越南语单词:
单词
ty
释义
ty
司; 厅 <某些省属机关的名称。>
卑下。<(品格、风格等)低下; 地位低下。主要指品格、风格等低下。>
丝。<极少或极小的量。>
随便看
ních
ních tội
ních đầy
nín
nín bặt
nín hơi
nín khóc
nín lặng
nín mất
nín thinh
nín thở
níp
nít
níu
níu chân
níu lấy
nò
nòi
nòi giống
nòi nào giống ấy
nòm
nòng
nòng nọc
nòng súng
nó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 23:19:56